Hiệu suất mạng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan

Hiệu suất mạng là tập hợp các chỉ số định lượng phản ánh hiệu quả, độ ổn định và khả năng đáp ứng của hệ thống mạng khi truyền tải dữ liệu. Khái niệm này bao gồm các tham số như băng thông, thông lượng, độ trễ, jitter và tỷ lệ mất gói nhằm đánh giá toàn diện chất lượng vận hành mạng.

Khái niệm hiệu suất mạng

Hiệu suất mạng (network performance) là một đại lượng tổng hợp phản ánh mức độ hiệu quả, độ ổn định và chất lượng vận hành của một hệ thống mạng máy tính trong quá trình truyền tải dữ liệu giữa các nút mạng. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực viễn thông, khoa học máy tính và kỹ thuật hệ thống nhằm đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng, dịch vụ và người dùng cuối. Hiệu suất mạng được hình thành từ nhiều yếu tố định lượng như độ trễ, thông lượng, băng thông, tỷ lệ mất gói, jitter và độ tin cậy tổng thể.

Trong thực tế triển khai, hiệu suất mạng không chỉ phản ánh điều kiện lý thuyết của kiến trúc mạng mà còn mô tả chính xác tác động của các yếu tố môi trường như độ nhiễu, tắc nghẽn, cấu trúc liên kết vật lý và khả năng xử lý của thiết bị mạng. Các tiêu chuẩn và khuyến nghị từ các tổ chức quốc tế như International Telecommunication Union (ITU)IEEE thường được sử dụng làm cơ sở để xác định các ngưỡng hiệu suất tối thiểu cần đạt trong từng loại dịch vụ, chẳng hạn như VoIP, truyền phát video độ phân giải cao hoặc các ứng dụng công nghiệp thời gian thực.

Một số thành phần quan trọng cấu thành khái niệm hiệu suất mạng có thể được tổng quát như sau:

  • Khả năng truyền tải dữ liệu ổn định và liên tục trong nhiều điều kiện tải.
  • Mức độ phản hồi nhanh chóng đối với yêu cầu trao đổi dữ liệu.
  • Tính nhất quán trong hành vi vận hành dù mạng chịu biến động lưu lượng.

Bảng sau cho thấy một số chỉ số liên quan trực tiếp đến hiệu suất mạng:

Chỉ số Ý nghĩa Ảnh hưởng đến hiệu suất
Băng thông Dung lượng truyền tải tối đa Giới hạn tốc độ truyền thực tế
Độ trễ Thời gian gói tin đến đích Ảnh hưởng đến phản hồi dịch vụ
Jitter Độ dao động của thời gian trễ Gây mất ổn định truyền thông thời gian thực

Các tham số đo lường hiệu suất mạng

Các tham số đo lường hiệu suất mạng được định nghĩa nhằm chuẩn hóa quá trình đánh giá chất lượng hoạt động của mạng. Trong các hệ thống truyền thông hiện đại, băng thông (bandwidth) được hiểu là khả năng truyền tải dữ liệu cực đại mà đường truyền có thể cung cấp, tính theo đơn vị bit/giây. Độ trễ (latency) thể hiện thời gian cần thiết để một gói tin đi từ điểm đầu đến điểm đích. Jitter mô tả mức độ bất ổn của thời gian truyền giữa các gói tin liên tiếp, một yếu tố đặc biệt quan trọng đối với VoIP và video thời gian thực.

Thông lượng (throughput) thể hiện lượng dữ liệu thực tế mà hệ thống có thể truyền trong một đơn vị thời gian, thường thấp hơn băng thông do các yếu tố như tắc nghẽn, nhiễu và hiệu năng thiết bị. Tỷ lệ mất gói (packet loss) phản ánh số lượng gói bị thất lạc trong quá trình truyền và là chỉ số then chốt trong việc đánh giá độ tin cậy của mạng. Khi tỷ lệ mất gói tăng, hiệu suất giảm mạnh, gây gián đoạn dịch vụ hoặc mất dữ liệu trong các ứng dụng quan trọng.

Những tham số cốt lõi này thường được sử dụng để thiết lập các tiêu chí chất lượng dịch vụ (QoS) trong nhiều loại kiến trúc mạng. Việc quản lý và giám sát chúng giúp dự đoán các vấn đề tiềm ẩn, cải thiện hiệu năng và tối ưu cấu trúc mạng.

Ví dụ về các nhóm tham số quan trọng:

  • Nhóm tốc độ truyền tải: băng thông, thông lượng.
  • Nhóm độ ổn định: jitter, độ biến thiên trễ.
  • Nhóm độ tin cậy: tỷ lệ mất gói, tỷ lệ lỗi đường truyền.

Độ trễ và các yếu tố ảnh hưởng

Độ trễ (delay) là một trong những yếu tố trọng yếu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tổng thể của mạng. Độ trễ được tạo thành từ nhiều thành phần, bao gồm thời gian xử lý tại thiết bị (processing delay), thời gian xếp hàng (queuing delay), thời gian truyền (transmission delay) và thời gian lan truyền (propagation delay). Các thành phần này được mô tả tổng quát qua công thức: Dtotal=Dprocessing+Dqueuing+Dtransmission+DpropagationD_{\text{total}} = D_{\text{processing}} + D_{\text{queuing}} + D_{\text{transmission}} + D_{\text{propagation}}.

Những yếu tố làm tăng độ trễ bao gồm tải mạng cao, cấu hình mạng chưa tối ưu, tốc độ xử lý của router thấp, hoặc khoảng cách vật lý lớn giữa các nút mạng. Mạng diện rộng (WAN) thường có độ trễ lớn hơn so với mạng cục bộ (LAN) do đường truyền dài và nhiều lớp trung gian. Các dịch vụ mang tính tương tác thời gian thực như điều khiển robot từ xa hoặc hội nghị trực tuyến rất nhạy cảm với độ trễ, nên cần các cơ chế ưu tiên lưu lượng để hạn chế hiện tượng này.

Một số biện pháp giảm độ trễ:

  • Nâng cấp thiết bị mạng có khả năng xử lý gói tin nhanh hơn.
  • Tối ưu hóa cấu hình định tuyến và giảm số hop trung gian.
  • Sử dụng các đường truyền chất lượng cao hoặc cơ chế tăng tốc WAN.

Thông lượng và băng thông

Thông lượng và băng thông là hai đại lượng thường bị nhầm lẫn nhưng hoàn toàn khác nhau. Băng thông là giới hạn tối đa về lý thuyết của đường truyền, trong khi thông lượng là lượng dữ liệu thực tế được truyền đi. Sự khác biệt giữa hai đại lượng này phản ánh hiệu suất thực tế của mạng và cho thấy mức độ khai thác tài nguyên mạng có hiệu quả hay không. Thông lượng có thể giảm do tắc nghẽn, lỗi kết nối, cơ chế kiểm soát tắc nghẽn hoặc xử lý dữ liệu không đồng đều.

Trong các mạng doanh nghiệp hoặc trung tâm dữ liệu, việc tối ưu thông lượng đóng vai trò quyết định đối với hiệu năng tổng thể. Công cụ đo kiểm như iPerf hoặc các phương pháp đánh giá được quy định bởi ETSI thường được sử dụng để xác định thông lượng tối đa trong từng kịch bản thử nghiệm. Khi thông lượng giảm mạnh, nhiều dịch vụ đám mây hoặc ứng dụng dữ liệu lớn gặp tình trạng chậm trễ hoặc gián đoạn hoạt động.

Các yếu tố ảnh hưởng đến thông lượng:

  • Hiệu suất thiết bị đầu cuối và router.
  • Chất lượng đường truyền và mức độ nhiễu tín hiệu.
  • Cơ chế điều khiển tắc nghẽn ở lớp vận chuyển.

Mất gói và độ tin cậy

Mất gói (packet loss) là hiện tượng một hoặc nhiều gói dữ liệu không đến được đích trong quá trình truyền qua mạng, dẫn tới suy giảm chất lượng dịch vụ và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đặc biệt đối với các ứng dụng yêu cầu thời gian thực. Mất gói thường bắt nguồn từ tắc nghẽn mạng, lỗi phần cứng, lỗi phần mềm, nhiễu tín hiệu hoặc cấu hình thiết bị không phù hợp. Khi mất gói tăng, các dịch vụ như thoại qua IP, hội nghị video hoặc truyền phát đa phương tiện bị gián đoạn, gây méo tiếng, mất âm hoặc vỡ hình.

Độ tin cậy của mạng được xác định dựa trên khả năng duy trì kết nối và truyền tải dữ liệu chính xác theo thời gian. Các cơ chế tăng độ tin cậy bao gồm kiểm tra lỗi, tự động truyền lại (ARQ), mã sửa lỗi tiến (FEC), sử dụng giao thức truyền tải đáng tin cậy và định tuyến đa đường. Trong các mạng quy mô lớn, độ tin cậy còn phụ thuộc vào kiến trúc mạng, khả năng dự phòng thiết bị, cân bằng tải và độ ổn định của đường truyền. Các tiêu chuẩn như RFC từ IETF cung cấp mô tả chi tiết về cơ chế giảm lỗi và cải thiện độ tin cậy trong môi trường mạng phức tạp.

Một số nguyên nhân dẫn đến giảm độ tin cậy:

  • Tắc nghẽn làm đầy bộ đệm trên router và switch.
  • Lỗi kết nối vật lý hoặc suy hao tín hiệu ở các tuyến cáp cũ.
  • Phần mềm điều khiển mạng lỗi thời hoặc cấu hình sai.

Bảng phân loại dưới đây mô tả tác động của tỷ lệ mất gói đối với chất lượng dịch vụ:

Tỷ lệ mất gói Mức ảnh hưởng Ứng dụng bị tác động
< 1% Ảnh hưởng thấp Dịch vụ web, email, truyền file
1% – 5% Ảnh hưởng trung bình Video streaming, dịch vụ cloud
> 5% Ảnh hưởng nghiêm trọng VoIP, hội nghị trực tuyến

Jitter và ảnh hưởng đối với truyền thông đa phương tiện

Jitter là sự dao động không đều trong thời gian truyền các gói dữ liệu, đặc biệt ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thống thoại và video thời gian thực. Khi jitter tăng cao, các gói tin đến không đều gây ra hiện tượng giật hình, mất nhịp âm thanh hoặc trễ trong trao đổi thông tin. Dù jitter không trực tiếp làm giảm băng thông hay thông lượng, nó phá vỡ tính ổn định của luồng dữ liệu, gây suy giảm chất lượng trải nghiệm.

Các biện pháp giảm jitter thường bao gồm sử dụng bộ đệm jitter (jitter buffer), áp dụng cơ chế ưu tiên QoS, phân loại lưu lượng (traffic shaping) và điều chỉnh tốc độ truyền để giảm độ biến thiên trong mạng. Những phương pháp này được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống VoIP, hội nghị truyền hình, truyền phát video trực tuyến và các ứng dụng IoT thời gian thực. Tại môi trường doanh nghiệp, việc kiểm soát jitter đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo chất lượng liên lạc nội bộ và dịch vụ khách hàng.

Một số biểu hiện của jitter cao:

  • Méo tiếng hoặc trễ âm thanh trong VoIP.
  • Giật hình hoặc mất khung trong video streaming.
  • Không đồng bộ tín hiệu trong các thiết bị IoT.

Ảnh hưởng của kiến trúc mạng

Kiến trúc mạng quyết định trực tiếp đến cách thức dữ liệu được quản lý, định tuyến và truyền tải trong hệ thống, từ đó ảnh hưởng tới hiệu suất mạng tổng thể. Các mô hình kiến trúc như mạng phân cấp, mạng dạng lưới (mesh), mạng phẳng hoặc mạng SDN (Software-Defined Networking) sở hữu ưu nhược điểm khác nhau trong việc xử lý lưu lượng và đảm bảo độ trễ thấp. Kiến trúc mạng truyền thống dựa vào thiết bị phần cứng cố định, trong khi SDN và NFV (Network Function Virtualization) cho phép kiểm soát linh hoạt, tối ưu hoá đường truyền và tăng tính thích ứng.

Trong các môi trường doanh nghiệp hiện đại, mạng SDN giúp tách biệt mặt phẳng điều khiển và mặt phẳng dữ liệu, mang lại khả năng lập trình mạng theo nhu cầu, giảm tắc nghẽn và cải thiện thông lượng. Mạng dạng lưới (mesh) tạo ra nhiều đường kết nối dự phòng, giúp tăng độ tin cậy và giảm tình trạng gián đoạn dịch vụ. Việc lựa chọn kiến trúc phù hợp dựa trên yêu cầu về dung lượng, độ trễ, tính mở rộng và khả năng phục hồi của hệ thống.

Các tiêu chí lựa chọn kiến trúc mạng:

  • Mức độ mở rộng theo thời gian.
  • Khả năng chịu lỗi và phục hồi.
  • Chi phí triển khai và bảo trì.

Kỹ thuật tối ưu hóa hiệu suất

Tối ưu hóa hiệu suất mạng là quá trình áp dụng các phương pháp kỹ thuật nhằm cải thiện tốc độ, độ ổn định và độ tin cậy của hệ thống. Kỹ thuật phổ biến gồm cân bằng tải (load balancing), QoS, traffic shaping, nén dữ liệu, phân đoạn gói tin và điều khiển tắc nghẽn. Các hệ thống mạng doanh nghiệp lớn thường áp dụng nhiều kỹ thuật cùng lúc để đảm bảo hoạt động ổn định trong điều kiện lưu lượng biến động.

Cân bằng tải giúp phân phối yêu cầu đồng đều giữa các máy chủ hoặc đường truyền, tránh gây tắc nghẽn cục bộ. QoS phân loại và ưu tiên lưu lượng quan trọng để đảm bảo độ trễ thấp cho các ứng dụng thời gian thực. Traffic shaping điều chỉnh tốc độ truyền để phù hợp với năng lực mạng, trong khi nén dữ liệu làm giảm kích thước gói, tăng thông lượng trong mạng WAN. Các giải pháp của Cisco được ứng dụng phổ biến trong tối ưu hóa hiệu suất ở quy mô doanh nghiệp.

Ứng dụng trong hệ thống thời gian thực, IoT và đám mây

Hiệu suất mạng đóng vai trò đặc biệt then chốt đối với các hệ thống thời gian thực như robot điều khiển từ xa, xe tự hành, dây chuyền sản xuất công nghiệp và ứng dụng IoT. Các hệ thống này yêu cầu độ trễ cực thấp, jitter ổn định, thông lượng ổn định và độ tin cậy cao để đảm bảo hoạt động chính xác và an toàn. Trong môi trường IoT, hàng triệu thiết bị kết nối tạo ra luồng dữ liệu lớn, đòi hỏi hệ thống mạng phải có khả năng mở rộng và kiểm soát hiệu suất tốt.

Trong điện toán đám mây, hiệu suất mạng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ truy xuất tài nguyên, thời gian tải ứng dụng và khả năng phản hồi của hệ thống. Các trung tâm dữ liệu lớn thường áp dụng công nghệ mạng tốc độ cao, ảo hóa mạng, cân bằng tải thông minh và định tuyến tối ưu để đảm bảo hiệu suất ổn định cho người dùng trên phạm vi toàn cầu. Các tiêu chuẩn từ ITU-T và IEEE là cơ sở kỹ thuật để triển khai mạng đạt yêu cầu trong những môi trường này.

Tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề hiệu suất mạng:

Phân loại ImageNet bằng mạng nơ-ron tích chập sâu Dịch bởi AI
Communications of the ACM - Tập 60 Số 6 - Trang 84-90 - 2017
Chúng tôi đã huấn luyện một mạng nơ-ron tích chập sâu lớn để phân loại 1,2 triệu hình ảnh độ phân giải cao trong cuộc thi ImageNet LSVRC-2010 thành 1000 lớp khác nhau. Trên dữ liệu kiểm tra, chúng tôi đạt được tỷ lệ lỗi top-1 và top-5 lần lượt là 37,5% và 17,0%, điều này tốt hơn nhiều so với công nghệ tiên tiến trước đó. Mạng nơ-ron có 60 triệu tham số và 650.000 nơ-ron, bao gồm năm lớp tích chập,... hiện toàn bộ
#ImageNet #mạng nơ-ron tích chập sâu #phân loại hình ảnh #quy tắc dropout #hiệu suất mạng nơ-ron
Pin mặt trời polymer ổn định nhiệt, hiệu suất cao với kiểm soát nanoscale về morfologie mạng lưới đan xen Dịch bởi AI
Advanced Functional Materials - Tập 15 Số 10 - Trang 1617-1622 - 2005
Tóm tắtBằng cách áp dụng các điều kiện chế tạo cụ thể được tóm tắt trong phần Thí nghiệm và quá trình ủ sau sản xuất ở 150 °C, pin mặt trời polymer với hiệu suất chuyển đổi năng lượng gần 5 % được chứng minh là có thể đạt được. Các thiết bị này thể hiện sự ổn định nhiệt đáng kể. Chúng tôi coi sự cải thiện hiệu suất là do các thay đổi trong vật liệu liên hợp khối được kích thích bởi quá trình ủ nhi... hiện toàn bộ
Đánh giá công nghệ tách bốc hơi nước cho quá trình hồi phục sản phẩm sinh ra từ quá trình lên men sinh khối Dịch bởi AI
Journal of Chemical Technology and Biotechnology - Tập 80 Số 6 - Trang 603-629 - 2005
Tóm tắtMặc dù có một số công nghệ tách bốc hơi có khả năng về mặt kỹ thuật trong việc loại bỏ các sản phẩm dễ bay hơi từ nước lên men, chưng cất vẫn là công nghệ chiếm ưu thế. Điều này đặc biệt đúng đối với việc thu hồi nhiên liệu sinh học như ethanol. Trong bài báo này, tình trạng của công nghệ tách màng nổi lên, được gọi là công nghệ bốc hơi nước cho ứng dụng này, đã được xem xét. Nhiều vấn đề v... hiện toàn bộ
#công nghệ tách bốc hơi nước #lên men sinh khối #thu hồi nhiên liệu sinh học #hiệu suất năng lượng #hệ thống lên men #công nghệ màng #đông lạnh phản ứng phân đoạn
So sánh các mô hình ARIMA và Mạng thần kinh nhân tạo trong dự báo giá cổ phiếu Dịch bởi AI
Journal of Applied Mathematics - Tập 2014 - Trang 1-7 - 2014
Bài báo này kiểm tra hiệu suất dự báo của mô hình ARIMA và mô hình mạng thần kinh nhân tạo với dữ liệu cổ phiếu được công bố từ Sở Giao dịch Chứng khoán New York. Kết quả thực nghiệm thu được đã tiết lộ sự vượt trội của mô hình mạng thần kinh so với mô hình ARIMA. Những phát hiện này càng làm rõ ràng và giải quyết những ý kiến trái ngược được báo cáo trong tài liệu về sự vượt trội của mô hình mạng... hiện toàn bộ
#Mô hình ARIMA #Mạng thần kinh nhân tạo #Dự báo giá cổ phiếu #Hiệu suất dự báo #Sở Giao dịch Chứng khoán New York
Giám Sát Sức Khỏe Công Trình tại Trung Quốc Đại Lục: Đánh Giá và Xu Hướng Tương Lai Dịch bởi AI
Structural Health Monitoring - Tập 9 Số 3 - Trang 219-231 - 2010
Công nghệ giám sát sức khỏe công trình (SHM) đã được ứng dụng thành công để hiểu rõ các tải trọng, điều kiện môi trường và hành vi của công trình chịu tác động của các yếu tố khác nhau thông qua việc giải quyết một bài toán ngược. Công nghệ cảm biến là một phần quan trọng của SHM. Trong bài báo này, sự phát triển của công nghệ cảm biến tiên tiến và các loại cảm biến tại Trung Quốc Đại Lục trong th... hiện toàn bộ
#giám sát sức khỏe công trình #cảm biến #công nghệ cảm biến #Trung Quốc đại lục #kỹ thuật động đất #kỹ thuật gió #ăn mòn #hiệu suất vòng đời #PZT #sợi quang #xi măng thông minh.
Quản lý công và hiệu suất giáo dục: Ảnh hưởng của mạng lưới quản lý Dịch bởi AI
Public Administration Review - Tập 63 Số 6 - Trang 689-699 - 2003
Các chính sách được thực hiện trong các mạng lưới phức tạp của các tổ chức và các nhóm đối tượng. Hành động hiệu quả thường yêu cầu các nhà quản lý phải xử lý với một loạt các bên liên quan để thu hút nguồn lực, xây dựng sự ủng hộ, đồng sản xuất kết quả và vượt qua những trở ngại trong việc thực hiện. Chỉ có vài nghiên cứu quy mô lớn đã xem xét vai trò quan trọng mà mạng lưới và quản lý mạng lưới ... hiện toàn bộ
#quản lý công #mạng lưới quản lý #hiệu suất giáo dục #chính sách công #tổ chức giáo dục
Kiểm soát tăng trưởng màng perovskite MAFAPbI3 bằng phương pháp siêu bão hòa cho pin mặt trời hiệu suất cao Dịch bởi AI
Science in China Series B: Chemistry - Tập 61 - Trang 1278-1284 - 2018
Kiểm soát quá trình hình thành và phát triển của các hybrid perovskite hữu cơ-vô cơ có vai trò rất quan trọng trong việc cải thiện hình thái và độ tinh thể của màng perovskite. Tuy nhiên, cơ chế phát triển của màng perovskite dựa trên lý thuyết kết tinh cổ điển vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Trong nghiên cứu này, chúng tôi phát triển một chiến lược kiểm soát sự siêu bão hòa (SCS) để cân bằng tốc... hiện toàn bộ
#perovskite #màng perovskite #pin mặt trời #siêu bão hòa #hiệu suất chuyển đổi năng lượng quang điện
Phân tích đồng thời DSC và TG của bê tông hiệu suất cao chứa zeolit thiên nhiên như một vật liệu xi măng bổ sung Dịch bởi AI
Journal of Thermal Analysis and Calorimetry - Tập 121 - Trang 67-73 - 2015
Zeolit thiên nhiên là một vật liệu pozzolan hoạt tính được sử dụng như một vật liệu xi măng bổ sung để cải thiện các tính chất cuối cùng của bê tông. Trong bài báo này, các đặc tính nhiệt của bê tông hiệu suất cao đã đông cứng chứa zeolit thiên nhiên với tỷ lệ từ 0 đến 60 % khối lượng của chất kết dính xi măng được nghiên cứu. Sử dụng phép đo nhiệt lượng quét vi phân và nhiệt trọng, quá trình hydr... hiện toàn bộ
#zeolit thiên nhiên #bê tông hiệu suất cao #vật liệu xi măng bổ sung #đo nhiệt lượng quét vi phân #nhiệt trọng học
Đánh giá hiệu suất của các kỹ thuật học sâu trong việc phát hiện các cuộc tấn công từ chối dịch vụ trong mạng cảm biến không dây Dịch bởi AI
Journal of Big Data -
Tóm tắtMạng cảm biến không dây (WSNs) ngày càng được sử dụng cho mục đích giám sát và thu thập dữ liệu. Thông thường, chúng bao gồm một số lượng lớn các nút cảm biến được sử dụng từ xa để thu thập dữ liệu về các hoạt động và điều kiện của một khu vực cụ thể, chẳng hạn như nhiệt độ, áp suất, chuyển động. Mỗi nút cảm biến thường nhỏ, rẻ và tương đối dễ triển khai so với các phương pháp cảm biến khác... hiện toàn bộ
Cơ sở điện có bề mặt phẳng/ quang học thô cho hiệu suất trên 10% trong các pin mặt trời silicon màng mỏng n-i-p Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 1426 - Trang 39-44 - 2012
TÓM TẮTĐược trình bày là các cơ sở có độ nhám cực kỳ thấp cho phép sự phát triển của vật liệu silicon chất lượng tốt nhưng đồng thời vẫn thể hiện tính năng phát quang cao. Trong ứng dụng đầu tiên, các gương phản chiếu bằng bạc được sử dụng trong các pin mặt trời silicon vô định hình (a-Si:H) điển hình và đa nối. Hiệu suất ban đầu cao (ổn định) đạt 10,4 % (8,1 %) đối với các tế bào a-Si:H đơn nối t... hiện toàn bộ
Tổng số: 144   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10